rên siết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu than, rên rỉ một cách đau đớn và thảm thiết: Diễn tả hành động phát ra những tiếng kêu than, rên rỉ vì quá đau khổ, cực nhọc hoặc đau đớn về thể xác.
- Than thở, oán trách một cách ai oán: Thể hiện sự phàn nàn, than vãn về một hoàn cảnh khốn khó, bất công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người bệnh rên siết trên giường vì những cơn đau hành hạ.
- Nhân dân rên siết dưới ách áp bức của chế độ cũ.
- Tiếng rên siết của những người bị thương vang lên khắp chiến trường.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, có tính chất văn học hoặc báo chí để mô tả một cách sinh động và gợi cảm nỗi khổ đau, cực nhọc của một cá nhân hay một tập thể.
- Cả một vùng quê rên siết trong cảnh mất mùa, đói kém.
Biến thể và từ gần giống
- Rên rỉ (động từ): Kêu than nhỏ, yếu ớt vì đau đớn hoặc mệt mỏi. Mức độ thường nhẹ hơn "rên siết".
- Than khóc (động từ): Vừa than vãn vừa khóc lóc.
- Kêu la (động từ): La hét, kêu to lên, có thể vì đau đớn, sợ hãi hoặc phản kháng.
- Rên xiết (động từ): Một biến thể cách viết khác của "rên siết", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Kêu than: Phát ra lời nói hoặc tiếng động để biểu lộ nỗi khổ.
- Thở than: Than thở, tỏ ra buồn khổ.
- Oán than: Than vãn và oán trách.
Từ trái nghĩa
- Reo hò: La hét, hò reo vui vẻ, phấn khích.
- Ca hát: Hát, biểu lộ niềm vui, sự lạc quan.
- Cười nói: Nói chuyện và cười đùa vui vẻ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Rên siết oán than: Cụm từ nhấn mạnh sự kêu than và oán trách cùng lúc.
- Dân lành phải rên siết oán than trước cảnh sưu cao thuế nặng.
- Rên siết điêu linh: Diễn tả cảnh khổ cực, lầm than đến cùng cực.
- Chiến tranh qua đi, để lại một đất nước rên siết điêu linh.
- Than thở kêu la vì khổ cực: Nông dân rên siết dưới chế độ phong kiến.